$nbsp;

X

Mitsubishi Xpander AT

Giá từ:620 Triệu

Thông số kỹ thuật

Mitsubishi Xpander AT
Kích thước tổng thể 4475x 1750x 1695
khoảng sáng gầm 200
Chiều dài cơ sở 2775
Bán kính vòng quay 5,2.
Số chỗ ngồi 7
Mitsubishi Xpander AT
Loại động cơ 4A91 1.5L  MIVEC DOHC
Công suất cực đại 103
Mô-men xoắn tối đa   141
Dung tích bình nhiên liệu 45
Hộp số 4AT
Hệ dẫn động Cầu trước
Hệ thống treo trước  Kiểu MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau   Thanh Xoắn
Kích thước lốp xe 205/55R16
Phanh trước/phanh  sau Đĩa/tang trống
Mitsubishi Xpander AT
Đèn pha  Halogen
Đèn pha điều chỉnh được độ cao  Tự động
Đèn LED chiếu sáng ban ngày 
Cảm biến đèn pha và gạt mưa tự động 
Đèn sương mù trước/sau  Trước
Đèn báo phanh thứ ba
Tay nắm cửa ngoài  Mạ Crom
Lưới tản nhiệt   Mạ Crom
Kính cửa màu sậm 
Mitsubishi Xpander AT
Vô lăng và cần số bọc da Có 3 chấu/da
Công tắc điều khiển âm thanh trên vô lăng 
Hệ thống kiểm soát hành trình  Cruise Control
Volang chỉnh 4 hướng
Màn hình DVD
Số loa 4
Ghế tài xế Chỉnh cơ 6 hướng
Điều hòa nhiệt độ
 Chất liệu ghế Nỉ
Tay lái điều chỉnh 4 hướng
Kính cửa điều khiển điện Kính cửa phía tài xế điều chỉnh một 
chạm, chống kẹt
Màn hình hiển thị đa thông tin
Ngăn chứa vật dụng trung tâm
Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly
Hàng ghế thứ hai gập 60:40 
Hàng ghế thứ ba gập 50:50 
Móc gắn ghế an toàn trẻ em 
An toàn Mitsubishi Xpander 2019 
Túi khí an toàn đôi và Cơ cấu căng đai tự động cho hàng ghế trước 2 túi khí
Dây đai an toàn tất cả các ghế
Hệ thống phanh ABS và EBD
Chìa khóa thông minh và Khởi động bằng nút bấm
Khoá cửa từ xa
Hệ thống khóa cửa trung tâm & Khóa an toàn trẻ em
Chìa khóa mã hóa chống trộm
Hệ thống cân bằng điện tử
Hệ thống kiểm soát lực kéo
Chức năng tự động khóa cửa
Các dòng xe khác