$nbsp;

X

Mitsubishi Attrage CVT 2019

Giá từ:475.5 Triệu

Thông số kỹ thuật

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 4.245 x 1.670 x 1.515
Chiều dài cơ sở (mm) 2.550
Bán kính quay vòng nhỏ nhất (Bánh xe/ Thân xe) (m) 4,8 / 5,1
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170
Trọng lượng không tải (kg) 905
Tổng trọng lượng (kg) 1.334
Số chỗ ngồi 5
Động cơ 1.2L MIVEC
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng đa điểm, điều khiển điện tử
Dung Tích Xylanh 1.193
Công suất cực đại (pc/rpm) 78 / 6.000
Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm) 100 / 4.000
Tốc độ cực đại (Km/h) 170
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 42
Hộp số Tự động vô cấp CVT INVECS III
Hệ thống treo trước Kiểu Macpherson, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Thanh xoắn
Mâm – Lốp 185/55R15 (sơn đen thể thao)
Phanh trước Đĩa 14 inch
Phanh sau Tang trống 8 inch
Mức tiêu hao nhiên liệu: Kết hợp/ Trong đô thị/ Ngoài đô thị 5,00L/6L/4,5L trên 100km
Túi khí Túi khí đôi
Căng đai tự động
Dây đai an toàn cho tất cả các ghế
Móc gắn ghế trẻ em
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
Khoá cửa từ xa
Chìa khóa mã hóa chống trộm
Chìa khóa thông minh/ Hệ thống khởi động nút bấm
Đèn pha Halogen
Đèn sương mù
Trang trí viền đèn sương mù mạ crôm
Lưới tản nhiệt Màu đen hình tổ ông
Kính chiếu hậu Cùng màu với thân xe – Chỉnh điện có tích hợp đèn báo rẽ
Tay nắm cửa ngoài Cùng màu thân xe
Sưởi kính sau
Gạt kính trước Tốc độ thay đổi theo vận tốc xe
Đèn phanh thứ 3 lắp trên cao
Vô lăng trợ lực điện
Vô lăng bọc da
Cần số bọc da
Điều hòa không khí Tự động
Lọc gió điều hòa
Khóa cửa trung tâm
Tay nắm cửa trong Mạ crôm
Kính cửa điều khiển điện Kính cửa sổ phía tài xế điều khiển một chạm với chức năng chống kẹt
Màn hình hiển thị đa thông tin
Đèn báo hiệu tiết kiệm nhiên liêu
Hệ thống âm thanh DVD – MP3/USB/AUX/Bluetooth
Hệ thống loa 4
Chất liệu ghế Da màu đen, chỉ đỏ
Tựa đầu hàng ghế sau
Ghế tài xế chỉnh tay 6 hướng
Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly
Các dòng xe khác